Xếp Hạng Tài Khoản PAMM

Xếp Hạng Tài Khoản PAMM cho phép ước tính khối lượng công việc của Chuyên Gia và lựa chọn tài khoản PAMM phù hơp. Bạn có thể sử dụng các ký hiệu >, < và = để lọc danh sách theo những giá trị bạn cần!

Đang thực thi

Mức phân bổ tối thiểu

Minimal PAMM balance

Các đề xuất đang khả dụng

# Biểu Đồ
Lợi Nhuận
54TestRoyPAMM0000005170STP5410002400200USD517000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Tuần
55TestCNSupPamm0000004130STP551001021400200USD413000000000000000001:00 AM01:00 Hàng Tuần
56DooPrimeTest10000005280STP562000300200200USD528000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Tuần
59Saiftest11000000690STP59100201294.52200USD69000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Tháng
62IKEIKENO-CHICHI000000680STP62100300200200USD68000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Tuần
64S-awp0000001590STP646003500200USD159000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Tuần
65TestFuiFui20000007160STP65200501400200USD716000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Ngày
66KateMT5frommt50000005240STP662000300200200USD524000000000000000011:59 PM01:00 Hàng Ngày
67MiaWolf-0.74-0.0100.01007200.94STP6752020200USD72037345.5854.42234.140-0.74-0.01-0.04-0.06-0.7800.220.940.150.23011:59 PM01:00 Hàng Quý
68Test1234-2.5000007162.5STP681003020200USD7161010000-1-0.03-0.04-0.04-1002.502.5011:59 PM01:00 Hàng Ngày
69BLISS00FX-3.96-3.96-3.960001653.96STP69100300192.09200USD165101000.970-1-0.04-0.09-0.09-1003.9603.96011:59 PM01:00 Hàng Ngày
70XZ-7-6.13-6.13-16.09-12.33-3.062.3319533.54STP702000524970.8800USD19511143.2456.760.940.02-0.45-0.0700-0.1835.3235.3233.5417.515.771.701:00 AM01:00 Hàng Tuần
71FundoXAU-6.96-3.78-14.79-12.28-5.5044319.44STP71105374.64200USD44317553.1446.860.990.01-0.26-0.06-0.01-0.01-0.3615.530.1419.447.2510.341.5511:59 PM01:00 Hàng Ngày
72VXAPAMM-7.460000079812.2STP721000300208.9200USD7984468.1831.820.950-0.31-0.5-0.04-0.04-0.613.657.0312.21.695.75011:59 PM01:00 Hàng Tuần
74BMC24-9.040000096820.85STP742005010200USD968633.3366.671.5600.260.03-0.02-0.02-0.43014.9220.8514.2610.54.9411:59 PM01:00 Hàng Tháng
75InventekPMB-10.67-11.43-2.12-1.37-0.27039220.75ECN7510030629083.451000USD39217955.8744.130.990-0.51-0.13-0.04-0.06-0.512.514.4820.756.616.5617.2711:59 PM01:00 Hàng Tháng
76TestPaloma-11.82-11.82000086211.82STP76300060185.76200USD8621010000-1-0.13-0.04-0.04-10011.82011.82011:59 PM01:00 Hàng Ngày
77EP01-17.08-17.08000023242.24STP77100100115.53200USD2322505000.010000-0.443.5643.5642.2443.5642.24011:59 PM01:00 Hàng Quý
78DELTAVELOCI-23.120000084871.14STP78100300200200USD84813056.1543.850.80.01-0.37-18.420.020.04-0.329.6162.9271.1488.7338.4141.7711:59 PM01:00 Hàng Tuần
79Gold37-24.63-24.6338.2721.89-0.54-1.2535251.35ECN7910005012438.111000USD35212252.4647.540.750.02-0.81-1.47-0.02-0.03-0.48057.1451.3513.8413.547.0711:59 PM01:00 Hàng Tuần
seek-warrow-warrow-eseek-e41 - 60 of 120 items