Xếp Hạng Tài Khoản PAMM

Xếp Hạng Tài Khoản PAMM cho phép ước tính khối lượng công việc của Chuyên Gia và lựa chọn tài khoản PAMM phù hơp. Bạn có thể sử dụng các ký hiệu >, < và = để lọc danh sách theo những giá trị bạn cần!

Khám phá:

Đang thực thi

Mức phân bổ tối thiểu

Các đề xuất đang khả dụng

Chấp nhận đề xuất của Nhà Đầu Tư

# Biểu Đồ
Lợi Nhuận
79TheProTrader-71.53-71.536.116.11-0.96027374.33ECN791006511169.861000USD2731030700.540.01-1-122.72-0.08-0.08-0.96014.3374.3314.165.39011:59 PM01:00 Hàng Tuần
80Megalodon-77.03-69.31000058577.6STP80100504403.491000USD5853234.3865.630.290-0.97-3.44-0.09-0.09-0.992.555.2177.63.3551.226.911:59 PM01:00 Hàng Ngày
81Safetiy-79.5-38.38000062481.93STP81100503269.93200USD6242634.6265.380.290-0.85-3.88-0.09-0.1-0.9713.4922.6981.9321.8245.889.0311:59 PM01:00 Hàng Ngày
82Aiva-85.24-65.33136.16-21.31-27.790.0361496.01STP82200309213131.7110000USD61437753.3246.680.830.05-0.86-29.630-0.01-0.894.05400.4296.0173.1247.7469.3111:59 PM01:00 Hàng Ngày
83dscHedge-85.320000057789.6STP835030029.36200USD5773141.9458.060.640.01-0.67-5.81-0.02-0.04-0.9541.12135.5489.6135.5445.2516.1211:59 PM01:00 Hàng Ngày
84GoldLife-93.95-31-12.6916.866.92.4964095.55STP841701112648.34200USD64044865.8534.150.890.02-0.91-12.85-0.06-0.06-0.9810.0487.4695.5523.2969.6426.5511:59 PM03:00 Hàng Tuần
85jingci001-94.77-91.62-80.6-73.91.28-0.9664396.25STP85200041488.32200USD64345649.3450.660.490.02-0.98-18.83-0.11-0.14-0.982.9158.8296.2521.0859.31.911:59 PM01:00 Hàng Ngày
86Dayana-95.43-90.35000040495.43STP861000301106.19250USD4045341.5158.490.330.03-1-20.87-0.07-0.09-1092.9495.4339.3866.0621.4911:59 PM01:00 Hàng Tháng
87PriceProFX-97.94-97.94-97.9400016498.28STP873005010200USD164366.6733.330.220.01-0.84-48.16-0.07-0.07-119.7219.7298.2817.7598.28011:00 PM01:00 Hàng Tuần
88FIDMEX-98.32-98.32-98.32-97.27-94.31035598.88STP8810004005.52249.22USD35512550.449.60.720.07-0.69-54.440.030.05-0.9949.81445.998.88100.4996.47100.4811:59 PM01:00 Hàng Tháng
89JCCapital-98.34-98.34-98.34-99.760015999.82STP891002500.76200USD1595394.345.661.510.031.21828.620.110.13-0.99823.29823.2999.8231.0899.82011:59 PM01:00 Hàng Ngày
91LD-98.53-98.53-98.8700025499.49STP9150003000200USD2546957.9742.030.750.03-0.81-501.9-0.01-0.01-0.99191.01252.7999.4967.3298.6351.2611:59 PM01:00 Hàng Tuần
92DSMILE-98.55-98.55000024698.55STP92100112.681805USD246101000.050.01-1-15.79-0.08-0.08-10098.55098.55011:59 PM01:00 Hàng Ngày
93HedgeAi-99.59-99.59-99.8500045099.88STP93505010200USD45010672.6427.361.030.020.0216.26-0.01-0.02-1239.19291.3999.8883.0198.8594.3611:59 PM01:00 Hàng Ngày
94BlackTradingGR-99.64-76.54000045399.73STP9410020300426.56USD4535377.3622.640.760.01-0.87-406.25-0.08-0.08-132.6132.6199.734.3898.6793.7311:59 PM01:00 Hàng Ngày
95LOTSwealthy9-99.89-99.35-98.1900061699.91STP9520030212.97200USD61634541.7458.260.750.04-0.94-1442.95-0.05-0.09-117.72234.3199.91234.361.4427.6111:59 PM01:00 Hàng Ngày
96InventekHR-99.9-99.9-99.9120.5539.45014299.96ECN961000500200.971000USD1426363.4936.510.320.04-0.85-18.26-0.05-0.06-10.64162.9899.9645.0899.950.9501:00 AM01:00 Hàng Tháng
97Harminder-99.950000070399.96ECN971000609166.271000USD70318140.3359.670.810.03-0.92-745.73-0.08-0.14-19.96221.899.96220.370.6888.4311:59 PM12:00 Hàng Tháng
98Juren2025-99.97-99.97-99.9500027199.97STP981003020.78200USD2717552480.470.04-0.98-2775.03-0.08-0.11-12.36192.2999.9789.0298.2790.4511:59 PM01:00 Hàng Ngày
99Protraders-99.98-99.98-99.98-97.470016099.98STP992005000.38250USD1601442.8657.140.820.05-0.47-322.32-0.14-0.16-10134.6699.9887.9594.27215.6311:59 PM01:00 Hàng Tuần
seek-warrow-warrow-eseek-e61 - 80 of 86 items